co cứng
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút lại và trở nên cứng đờ: "co cứng" chỉ trạng thái cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể co rút mạnh và trở nên cứng, không thể cử động linh hoạt, thường do phản ứng sinh lý hoặc bệnh lý.
- Bị kẹt hoặc tê liệt vì lạnh: Trong ngữ cảnh thông thường, "co cứng" còn mô tả hiện tượng cơ thể co lại vì giá rét, dẫn đến cứng đờ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau cơn động kinh, tay chân anh ấy co cứng lại. (Cơ bắp co rút và trở nên cứng, không duỗi ra được.)
- Trời lạnh quá, người tôi co cứng hết cả. (Cơ thể co lại vì rét, mất linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"co cứng cơ": hiện tượng cơ bắp co rút và cứng đờ, thường gặp trong y học.
- Bệnh nhân bị co cứng cơ sau chấn thương. (Cơ bắp co rút mạnh, không tự chủ được.)
"co cứng vì sợ": phản ứng tâm lý khiến cơ thể cứng đờ vì hoảng sợ.
- Khi thấy con rắn, cô ấy co cứng vì sợ hãi. (Cơ thể cô ấy trở nên cứng đờ, không thể di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Cứng đờ (tính từ): trạng thái cứng, không cử động được.
- Cánh tay cứng đờ vì lạnh. (Cánh tay trở nên cứng, mất cảm giác.)
Co rút (động từ): rút lại, thu nhỏ — gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh tính cứng.
- Cơ bắp co rút vì mệt. (Cơ bắp thu nhỏ lại.)
Từ đồng nghĩa
- Cứng nhắc: trạng thái cứng, không linh hoạt.
- Tê cứng: vừa tê vừa cứng, mất cảm giác.
- Đơ cứng: cứng và mất khả năng cử động.
Thành ngữ liên quan
- Co cứng như khúc gỗ: cứng đờ, không thể cử động.
- Vì quá sợ, anh ta co cứng như khúc gỗ. (Anh ta đứng im, không thể nhúc nhích.)