co cứng

co cứng

Sau khi tập thể dục, chân của anh ấy bị co cứng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút lại trở nên cứng đờ: "co cứng" chỉ trạng thái bắp hoặc bộ phận cơ thể co rút mạnh trở nên cứng, không thể cử động linh hoạt, thường do phản ứng sinh lý hoặc bệnh .
    • Bị kẹt hoặc tê liệt lạnh: Trong ngữ cảnh thông thường, "co cứng" còn mô tả hiện tượng cơ thể co lại giá rét, dẫn đến cứng đờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau cơn động kinh, tay chân anh ấy co cứng lại. ( bắp co rút trở nên cứng, không duỗi ra được.)
    • Trời lạnh quá, người tôi co cứng hết cả. (Cơ thể co lại rét, mất linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co cứng ": hiện tượng bắp co rút cứng đờ, thường gặp trong y học.

    • Bệnh nhân bị co cứng sau chấn thương. ( bắp co rút mạnh, không tự chủ được.)
  • "co cứng sợ": phản ứng tâm lý khiến cơ thể cứng đờ hoảng sợ.

    • Khi thấy con rắn, ấy co cứng sợ hãi. (Cơ thể ấy trở nên cứng đờ, không thể di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứng đờ (tính từ): trạng thái cứng, không cử động được.

    • Cánh tay cứng đờ lạnh. (Cánh tay trở nên cứng, mất cảm giác.)
  • Co rút (động từ): rút lại, thu nhỏgần nghĩa nhưng không nhấn mạnh tính cứng.

    • bắp co rút mệt. ( bắp thu nhỏ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng nhắc: trạng thái cứng, không linh hoạt.
  • cứng: vừa vừa cứng, mất cảm giác.
  • Đơ cứng: cứng mất khả năng cử động.
Thành ngữ liên quan
  • Co cứng như khúc gỗ: cứng đờ, không thể cử động.
    • quá sợ, anh ta co cứng như khúc gỗ. (Anh ta đứng im, không thể nhúc nhích.)

Từ chứa "co cứng"